越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“ép tóc” (1)
ép tóc

英语
名straightening hair
Tôi đi ép tóc ở tiệm.
I get my hair straightened at the salon.
相关词“ép tóc” (0)
未找到相关词。
短语“ép tóc” (2)
Cô ấy làm đẹp tóc bằng máy uốn tóc.
She styles her hair with a hair iron.
Tôi đi ép tóc ở tiệm.
I get my hair straightened at the salon.
